MẪU BIỂU: NGÂN SÁCH TIỀN MẶT

xls
Số trang MẪU BIỂU: NGÂN SÁCH TIỀN MẶT 15 Cỡ tệp MẪU BIỂU: NGÂN SÁCH TIỀN MẶT 149 KB Lượt tải MẪU BIỂU: NGÂN SÁCH TIỀN MẶT 0 Lượt đọc MẪU BIỂU: NGÂN SÁCH TIỀN MẶT 0
Đánh giá MẪU BIỂU: NGÂN SÁCH TIỀN MẶT
4.8 ( 20 lượt)
Nhấn vào bên dưới để tải tài liệu
Để tải xuống xem đầy đủ hãy nhấn vào bên trên
Chủ đề liên quan

Tài liệu tương tự

Nội dung

Công ty Xe đạp Breakaway Bảng cân đối tài sản - 31.12.2003 Tài sản có Tài sản lưu động: Tiền mặt Phải thu Trừ: Dự phòng cho nợ khó đòi Hàng trong kho Trả trước PhảI thu khác Tổng tài sản lưu động $50,000 $20,000 5,000 15,000 5,000 500 0 $70,500 Tài sản cố định: Xe cộ Trừ: Hao mòn tích luỹ 15,000 15,000 0 Nhà xưởng Trừ: Hao mòn tích luỹ 15,000 5,000 10,000 Máy móc thiết bị Trừ: Hao mòn tích luỹ 100,000 48,000 52,000 Tổng tàn sản cố định 62,000 Các tài sản khác: Lợi thế thương mạI Tổng tàn sản khác 0 0 Tổng tài sản $132,500 Nợ và Vốn chủ sở hữu Nợ ngắn hạn: Khoản phải trả Thuế doanh thu Thuế thu nhập của công nhân viên Phải trả công nhân viên Doanh thu nhận trước Tổng nợ ngắn hạn $4,200 2,000 1,523 4,125 20,000 $31,848 Nợ dài hạn Khoản phải trả dài hạn Khoản cầm cố phải trả Tổng nợ dài hạn phải trả 0 0 0 Tổng nợ 31,848 Vốn: Vốn chủ sở hữu 100,652 Tổng vốn 100,652 Tổng nợ và vốn $132,500 0 Công ty Xe đạp Breakaway Báo cáo thu nhập - 12/31/03 Doanh thu Doanh số bán gộp Trừ: Hàng hoá trả lại và giảm giá Doanh số tịnh $1,057,008 22,890 1,034,118 Giá vốn hàng hoá Hàng trong kho đầu kỳ Cộng: Mua hàng Vận chuyển Nhân công trưc tiếp Các chi phí gián tiếp Trừ: Hàng trong kho cuối kỳ Giá vốn hàng hoá $15,000 124,500 2,500 241,000 0 383,000 16,500 366,500 Lãi (lỗ) gộp 667,618 Chi phí: Quảng cáo Hao mòn Nợ khó đòi Phí ngân hàng Quyên góp từ thiện Hoa hồng Hợp đồng lao động Phí thẻ tín dụng Chí phí giao hàng Khấu hao Các chi phí định kỳ Bảo hiểm Lãi suất Duy tu Chi phí phụ Chi phí văn phòng Nguồn cung cấp Thuế thu nhập công nhân viên Giấy phép Thư Phí dịch vụ chuyên nghiệp Thuế môn bài Tiền thuê nhà Chi phí sửa chữa Điện thoạI Chi phí đi lạI Dịch vụ công cộng Chi phí xe cộ Lương Tổng chi phí 47,000 0 42,280 3,600 2,500 0 0 2,400 65,760 10,000 600 7,200 0 2,400 0 2,400 2,400 42,500 1,200 2,400 2,400 0 24,000 0 5,200 9,000 6,000 2,510 205,000 488,750 Thu nhập hoạt động ròng 178,868 Thu nhập khác Lãi (lỗ) từ bán tài sản Lãi do thu nhập đem lạI Tổng thu nhập khác Lãi (lỗ) ròng 0 0 0 $178,868 Công ty Xe đạp Breakaway Lưu thông tiền tệ năm 2003 Dư đầu kỳ Nguồn vào (Thu nhập): Từ các khoản phải thu Từ bán hàng Tổng nguồn vào Nguồn tiền có Nguồn chi Quảng cáo Phí ngân hàng Phí thẻ tín dụng Phí giao hàng Bảo hiểm y tế Bảo hiểm Mua hàng Chi phí phụ văn phòng Luơng Thuế thu nhập nhân viên Thuê Chi phí định kỳ Nhà cung cấp Thuế và giấy phép D/vụ công cộng và điện thoai Tổng cộng Nguồn chi khác Chủ sở hữu rút tiền Tổng cộng Tổng chi Dư cuối kỳ Tháng 1 Tháng 2 $3,600 Tháng 3 $21,801 Tháng 4 $51,143 Tháng 5 $68,343 Tháng 6 $89,211 Tháng 7 $115,221 Tháng 8 $137,331 Tháng 9 $167,270 Tháng 10 $177,785 Tháng 11 $183,947 Tháng 12 $180,315 8,500 65,000 8,000 75,000 7,000 85,996 7,850 86,000 7,952 84,520 6,210 85,115 5,260 88,500 9,850 83,339 9,852 70,520 7,888 62,500 9,520 55,000 7,550 81,000 95,432 922,490 $73,500 $73,500 $83,000 $86,600 $92,996 $114,797 $93,850 $144,993 $92,472 $160,815 $91,325 $180,536 $93,760 $208,981 $93,189 $230,520 $80,372 $247,642 $70,388 $248,173 $64,520 $248,467 $88,550 $268,865 $1,017,922 1,500 300 200 4,500 1,200 600 13,050 15,000 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 2,500 300 200 4,500 1,200 600 14,550 7,899 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 1,000 300 200 4,500 1,200 600 7,804 12,500 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 3,000 300 200 4,500 1,200 600 18,800 15,000 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 1,500 300 200 4,500 1,200 600 16,654 8,500 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 4,500 300 200 4,500 1,200 600 14,445 6,520 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 1,500 300 200 4,500 1,200 600 14,800 5,500 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 2,500 300 200 4,500 1,200 600 13,200 7,700 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 1,000 300 200 4,500 1,200 600 11,587 5,420 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 3,000 300 200 4,500 1,200 600 12,589 8,787 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 1,500 300 200 4,500 1,200 600 12,300 6,002 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 4,500 300 200 4,500 1,200 600 11,899 6,000 200 28,000 2,800 1,200 50 200 100 28,000 3,600 2,400 54,000 14,400 7,200 161,678 104,828 2,400 336,000 33,600 14,400 600 2,400 1,200 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 500 6,000 $69,400 $64,799 $61,154 $76,650 $66,504 $65,315 $61,650 $63,250 $57,857 $64,226 $59,652 $62,249 $772,706 8,500 18,750 57,350 $8,500 $68,152 $180,315 $18,750 $80,999 $187,866 $57,350 $830,056 500 $500 $69,900 $3,600 2,500 $ $64,799 $21,801 $2,500 $63,654 $51,143 5,100 $0 $76,650 $68,343 $5,100 $71,604 $89,211 10,000 $0 $65,315 $115,221 $10,000 $71,650 $137,331 12,000 $0 $63,250 $167,270 $12,000 $69,857 $177,785 $0 $64,226 $183,947 Total Công ty xe đạp Breakaway Bảng cân đối tài sản - 31.12.2003 Tài sản Tài sản lưu động Tiền mặt Phải thu Trừ: Dự phòng cho nợ khó đòi Hàng trong kho Chi phí trả trước Khoản phải thu Tổng tài sản lưu động $452,578 $74,520 7,452 67,068 21,000 5,000 0 $545,646 Tài sản cố định Xe cộ Trừ: Khấu hao tích lũy 0 0 0 Nhà xưởng Trừ: Khấu hao tích lũy 25,000 7,000 18,000 Máy móc thiết bị Trừ: Khấu hao tích lũy 160,000 54,000 106,000 Văn phòng Trừ: Khấu hao tích lũy 0 0 0 Đất 0 Tổng tài sản cố định 124,000 Tài sản khác Thiện chí Tổng tài sản khác 0 0 Tổng tài sản $669,646 Nợ và Vốn chủ sở hữu Nợ ngắn hạn Khoản phải trả Thuế doanh thu phải trả Thuế thu nhập phải trả Tiền lương tích lũy Doanh thu nhận trước Khoản phải trả ngắn hạn Khoản vay ngắn hạn phải trả Tổng nợ ngắn hạn $5,500 400 16,000 55,880 15,060 0 0 Nợ dài hạn Khoản phải trả dài hạn Khoản cầm cố phải trả Tổng nợ dài hạn 75,000 0 $92,840 75,000 Tổng nợ 167,840 Vốn Vốn chủ sở hữu 501,806 Tổng vốn 501,806 Tổng nợ và vốn $669,646 0 Breakaway Bicycle Company, Inc. Pro Forma Balance Sheet - 12/31/04 Tài sản Tài sản lưu động: Tiền mặt Phải thu Trừ: Dự phòng cho nợ khó đòi Hàng trong kho Trả trước PhảI thu khác Tổng tài sản lưu động $815,840 $22,000 1,980 20,020 15,000 5,200 0 $856,060 Tài sản cố định Xe cộ Trừ: Khấu hao tích lũy 0 0 0 Nhà xưởng Trừ: Khấu hao tích lũy 25,000 9,000 16,000 Máy móc thiết bị Trừ: Khấu hao tích lũy 160,000 60,000 100,000 Văn phòng Trừ: Khấu hao tích lũy 0 0 0 Đất 0 Tổng tài sản cố định 116,000 Tài sản khác Thiện chí Tổng tài sản khác 0 0 Tổng tài sản $972,060 Nợ và Vốn chủ sở hữu Nợ ngắn hạn Khoản phải trả Thuế doanh thu phải trả Thuế thu nhập phải trả Tiền lương tích lũy Doanh thu nhận trước Khoản phải trả ngắn hạn Khoản vay ngắn hạn phải trả Tổng nợ ngắn hạn $7,500 800 17,500 60,000 78,000 0 0 Nợ dài hạn Khoản phải trả dài hạn Khoản cầm cố phải trả Tổng nợ dài hạn 50,000 0 $163,800 50,000 Tổng nợ 213,800 Vốn Vốn chủ sở hữu 758,260 Tổng vốn 758,260 Tổng nợ và vốn $972,060 0 Công ty Xe đạp Breakaway Dự báo doanh thu 2000 Số Sườn xe đường bộ Sườn xe đường núi Thu nhập từ: Thị trường Châu Âu -Xe đạp đường bộ ($1,800/sườ Thị trường Mỹ - Đường bộ ($1,800/sườn) Thị trường Châu Âu - Đường núi ($1,600/sườn) Thị trường Mỹ - Đường núi ($1,600/sườn) Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12 30 40 26 38 30 38 34 41 36 43 34 41 38 40 32 36 29 32 26 29 22 19 44 48 $10,800 $43,200 $32,000 $32,000 $9,360 $37,440 $30,400 $30,400 $10,800 $43,200 $30,400 $30,400 $12,240 $48,960 $32,800 $32,800 $12,960 $51,840 $34,400 $34,400 $12,240 $48,960 $32,800 $32,800 $12,240 $48,960 $32,000 $32,000 $11,520 $46,080 $28,800 $28,800 $10,440 $41,760 $25,600 $25,600 $9,360 $37,440 $23,200 $23,200 $7,920 $31,680 $15,200 $15,200 $15,840 $63,360 $38,400 $38,400 $118,000 $107,600 $114,800 $126,800 $133,600 $126,800 $125,200 $115,200 $103,400 $93,200 $70,000 $156,000 Tổng cộng 377 445 $1,390,600 2001 Số: Sườn xe đường bộ Sườn xe đường núi Thu nhập từ: Thị trường Châu Âu -Xe đạp đường bộ ($1,800/sườ Thị trường Mỹ - Đường bộ ($1,800/sườn) Thị trường Châu Âu - Đường núi ($1,600/sườn) Thị trường Mỹ - Đường núi ($1,600/sườn) Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12 40 44 35 42 36 41 38 46 42 48 40 45 38 44 35 38 32 35 29 32 25 26 60 65 $14,400 $57,600 $35,200 $35,200 $12,600 $50,400 $33,600 $33,600 $12,960 $51,840 $32,800 $32,800 $13,680 $54,720 $36,800 $36,800 $15,120 $60,480 $38,400 $38,400 $14,400 $57,600 $36,000 $36,000 $13,680 $54,720 $35,200 $35,200 $12,600 $50,400 $30,400 $30,400 $11,520 $46,080 $28,000 $28,000 $10,440 $41,760 $25,600 $25,600 $9,000 $36,000 $20,800 $20,800 $21,600 $86,400 $52,000 $52,000 $142,400 $130,200 $130,400 $142,000 $152,400 $144,000 $138,800 $123,800 $113,600 $103,400 $86,600 $212,000 Tổng cộng 450 506 $1,619,600 Dự báo Doanh thu - 2003 $160,000 $140,000 M $120,000 o n t $100,000 h l y $80,000 R e v e n u e $60,000 $40,000 $20,000 $0 Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Dự báo doanh thu - 2005 $250,000 $200,000 M o n t h $150,000 l y R e $100,000 v e n u $50,000 e $0 Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Breakaway Bicycle Company, Inc. Dự báo Lỗ Lãi - 2003 Doanh thu Tổng doanh thu Trừ: Hàng trả lại và trợ cấp Doanh thu thuần Giá vốn hàng bán Nguyên liệu Nhân công Các chi phí trực tiếp khác Các chi phí gián tiếp Giá vốn hàng bán Lãi gộp Chi phí Quảng cáo Nợ khó đòi Phí ngân hàng Từ thiện Phí thẻ tín dụng Chi phí giao hàng Khấu hao Phí định kỳ Bảo hiểm Lãi suất Duy tu Chi phí phụ Chi phí văn phòng Nguồn cung cấp Thuế thu nhập nhân viên Giấy phép Thư Thuế thuê nhà Điện thoại Chi phí đi lại Dịch vụ công cộng Lương Tiền công Tổng chi phí Thu nhập hoạt động ròng Thu nhập khác Lãi (lỗ) từ bán tài sản Lãi do thu nhập đem lại Tổng thu nhập khác Lãi ròng (lỗ) Lãi ròng tích lũy (lỗ) Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 $118,000 5,900 $112,100 107,600 5,380 $102,220 $114,800 5,740 $109,060 $126,800 6,340 $120,460 $133,800 6,690 $127,110 $126,800 6,340 $120,460 $125,200 6,260 $118,940 $115,200 5,760 $109,440 $103,400 5,170 $98,230 $93,200 4,660 $88,540 $70,000 3,500 $66,500 14,160 14,160 5,310 1,770 $35,400 12,912 12,912 4,842 1,614 $32,280 13,776 13,776 5,166 1,722 $34,440 15,216 15,216 5,706 1,902 $38,040 16,056 16,056 6,021 2,007 $40,140 15,216 15,216 5,706 1,902 $38,040 15,024 15,024 5,634 1,878 $37,560 13,824 13,824 5,184 1,728 $34,560 12,408 12,408 4,653 1,551 $31,020 11,184 11,184 4,194 1,398 $27,960 8,400 8,400 3,150 1,050 $21,000 $76,700 $69,940 $74,620 $82,420 $86,970 $82,420 $81,380 $74,880 $67,210 $60,580 $45,500 2,500 5,605 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 200 500 23,757 49,373 2,500 5,111 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 1,000 500 25,005 50,927 3,000 5,453 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 1,000 500 37,917 64,681 5,000 6,023 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 1,000 500 22,701 52,035 3,000 6,356 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 1,000 500 21,861 49,528 3,000 6,023 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 1,000 500 22,701 50,035 2,500 5,947 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 1,000 500 22,893 49,651 2,000 5,472 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 1,000 500 24,093 49,876 2,000 4,912 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 1,000 500 25,509 50,932 3,000 4,427 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 1,000 500 26,733 52,671 4,000 3,325 300 100 0 200 5,480 888 50 600 401 200 500 200 200 3,792 100 200 3,200 400 1,000 500 29,517 55,353 27,327 19,013 9,939 30,385 37,443 32,385 31,729 25,004 16,279 7,909 (9,853) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 $27,327 $27,327 19,013 46,340 $9,939 $56,279 $30,385 $86,664 $37,443 $124,107 $32,385 $156,492 $31,729 $188,221 $25,004 $213,225 $16,279 $229,504 $7,909 $237,413 ($9,853) $227,560 Breakaway Bicycle Company, Inc. Projected Profit and Loss Statement - 2005 Doanh thu Tổng doanh thu Trừ: Hàng trả lại và trợ cấp Doanh thu thuần Giá vốn hàng bán Nguyên liệu Nhân công Các chi phí trực tiếp khác Các chi phí gián tiếp Giá vốn hàng bán Lãi gộp Chi phí Quảng cáo Nợ khó đòi Phí ngân hàng Từ thiện Phí thẻ tín dụng Chi phí giao hàng Khấu hao Phí định kỳ Bảo hiểm Lãi suất Duy tu Chi phí phụ Chi phí văn phòng Nguồn cung cấp Thuế thu nhập nhân viên Giấy phép Thư Thuế thuê nhà Điện thoại Chi phí đi lại Dịch vụ công cộng Tiền công Tổng chi phí Thu nhập hoạt động ròng Thu nhập khác Lãi (lỗ) từ bán tài sản Lãi do thu nhập đem lại Tổng thu nhập khác Lãi ròng (lỗ) Lãi ròng tích lũy (lỗ) Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 $142,400 7,120 $135,280 $130,200 6,510 $123,690 $130,400 6,520 $123,880 $142,000 7,100 $134,900 $152,400 7,620 $144,780 $144,000 7,200 $136,800 $138,800 6,940 $131,860 $123,800 6,190 $117,610 $113,600 5,680 $107,920 $103,400 5,170 $98,230 $86,600 4,330 $82,270 17,088 17,088 6,408 2,136 $42,720 15,624 15,624 5,859 1,953 $39,060 15,648 15,648 5,868 1,956 $39,120 17,040 17,040 6,390 2,130 42,600 18,288 18,288 6,858 2,286 45,720 15,624 15,624 5,859 1,953 39,060 15,648 15,648 5,868 1,956 39,120 17,040 17,040 6,390 2,130 42,600 18,288 18,288 6,858 2,286 45,720 15,624 15,624 5,859 1,953 $39,060 15,648 15,648 5,868 1,956 $39,120 $92,560 $84,630 $84,760 $92,300 $99,060 $97,740 $92,740 $75,010 $62,200 $59,170 $43,150 2,700 6,764 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,750 100 400 3,200 400 1,000 500 27,495 $54,948 2,700 6,185 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,923 100 400 3,200 400 1,000 500 29,229 $56,276 3,100 6,194 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,894 100 400 3,200 400 1,000 500 28,935 $56,362 5,200 6,745 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,754 100 400 3,200 400 1,000 500 27,543 $57,481 3,100 7,239 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,630 100 400 3,200 400 1,000 500 26,295 $54,503 3,100 6,840 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,896 100 400 3,200 400 1,000 500 28,959 $57,034 2,700 6,593 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,894 100 400 3,200 400 1,000 500 28,935 $56,361 2,100 5,881 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,754 100 400 3,200 400 1,000 500 27,543 $53,517 2,100 5,396 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,630 100 400 3,200 400 500 500 26,295 $51,160 3,100 4,912 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,896 100 400 3,200 400 500 500 28,959 $54,606 4,200 4,114 300 100 200 6,000 888 50 600 401 200 500 200 200 2,894 100 400 3,200 400 500 500 28,935 $54,882 $37,613 $28,354 $28,399 $34,819 $44,558 $40,706 $36,380 $21,493 $11,041 $4,564 ($11,732) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 $37,613 $37,613 $28,354 $65,967 $28,399 $94,366 $34,819 $129,185 $44,558 $173,743 $40,706 $214,449 $36,380 $250,829 $21,493 $272,321 $11,041 $283,362 $4,564 $287,927 ($11,732) $276,195 Breakaway Bicycle Company, Inc. Cash Flow Budget Worksheet - 2003 Jan Dư đầu kỳ Nguồn vào (Thu nhập): Từ các khoản phải thu Từ cho vay Doanh thu Khoản khác Tổng dòng tiền Tổng dòng tiền có Nguồn chi Quảng cáo Phí ngân hàng Phí thẻ tín dụng Giao hàng Bảo hiểm y tế Bảo hiểm Lãi suất Mua nguyên vật liệu Phụ phí Chi phí văn phòng Lương Thuế thu nhập Phí chuyên nghiệp Phí thuê nhà Phí định kỳ Nguồn cung cấp Thuế & giấy phép Dịch vụ công & điện thoại Khác Chi phí đi lại Duy tu Bán tổng Nguồn chi khác Mua vốn Trả tiền vay Chủ sở hữu rút Khác Bán tổng Tổng nguồn chi Dòng tiền cuối kỳ Feb $63,642 Mar $84,601 Apr $109,750 May $141,881 Jun $181,622 Jul $216,656 Aug $250,705 Sep $272,794 Oct $291,096 Nov $300,494 Dec $291,703 0 100,000 106,200 5,605 5,111 5,453 6,023 6,356 6,023 5,947 5,472 4,912 4,427 3,325 96,840 103,320 114,120 120,420 114,120 112,680 98,496 93,060 83,880 63,000 140,400 $206,200 $206,200 $102,445 $166,087 $108,431 $193,032 $119,573 $229,323 $126,443 $268,324 $120,476 $302,098 $118,703 $335,359 $104,443 $355,148 $98,532 $371,326 $88,792 $379,888 $67,427 $367,921 $143,725 $435,428 2,500 300 200 5,480 3,000 600 401 14,160 7,580 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 2,500 300 200 5,480 3,000 600 401 12,912 6,956 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 3,000 300 200 5,480 3,000 600 401 13,776 7,388 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 5,000 300 200 5,480 3,000 600 401 15,216 8,108 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 3,000 300 200 5,480 3,000 600 401 16,056 8,528 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 3,000 300 200 5,480 3,000 600 401 15,216 8,108 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 2,500 300 200 5,480 3,000 600 401 15,024 8,012 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 2,000 300 200 5,480 3,000 600 401 13,824 7,412 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 2,000 300 200 5,480 3,000 600 401 12,408 6,704 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 3,000 300 200 5,480 3,000 600 401 11,184 6,092 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 4,000 300 200 5,480 3,000 600 401 8,400 4,700 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 5,000 300 200 5,480 3,000 600 401 18,720 9,860 200 37,917 3,792 0 2,000 50 200 100 900 200 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 200 200 $79,780 $78,708 $80,504 $84,664 $83,924 $82,664 $81,876 $79,576 $77,452 $76,616 $73,440 $89,120 60,000 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 $62,778 $142,558 $63,642 $2,778 $81,486 $84,601 $2,778 $83,282 $109,750 $2,778 $87,442 $141,881 $2,778 $86,702 $181,622 $2,778 $85,442 $216,656 $2,778 $84,654 $250,705 $2,778 $82,354 $272,794 $2,778 $80,230 $291,096 $2,778 $79,394 $300,494 $2,778 $76,218 $291,703 $2,778 $91,898 $343,530 Ghi chú 1. Breakaway hy vọng có thể vay $100,000 để mua và cài đặt ba trạm mới trong năm 1 để đáp ứng các đơn đặt hàng có thể gia tăng bất ngờ. Công ty có thể cần thêm $40,000 vốn hoạt động trong quá trình bành truớng. Khoản vay này được vay trong ban năm với lãi suất 9%. Total 58,654 100,000 1,246,536 0 0 0 $1,405,190 37,500 3,600 2,400 65,760 36,000 7,200 4,812 166,896 89,448 2,400 455,004 45,504 0 24,000 600 2,400 1,200 10,800 0 10,400 2,400 0 $968,324 60,000 33,336 0 0 0 $93,336 $1,061,660 Breakaway Bicycle Company, Inc. Cash Flow Budget Worksheet - 2004 Jan Feb $32,058 Mar $60,937 Apr $89,066 May $123,789 Jun $168,670 Jul $210,320 Aug $247,321 Sep $269,258 Oct $280,168 Nov $284,334 Dec $271,759 0 5,605 5,111 5,453 6,023 6,356 6,023 5,947 5,472 4,912 4,427 3,325 128,160 117,180 117,360 127,800 137,160 129,600 124,920 111,420 102,240 93,060 77,940 190,800 $128,160 $128,160 $122,785 $154,843 $122,471 $183,408 $133,253 $222,319 $143,183 $266,972 $135,956 $304,626 $130,943 $341,263 $117,367 $364,688 $107,712 $376,970 $97,972 $378,140 $82,367 $366,701 $194,125 $465,884 $1,516,294 2,700 300 200 6,000 3,000 600 401 17,088 9,044 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 2,700 300 200 6,000 3,000 600 401 15,624 8,312 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 3,100 300 200 6,000 3,000 600 401 15,648 8,324 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 5,200 300 200 6,000 3,000 600 401 17,040 9,020 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 3,100 300 200 6,000 3,000 600 401 18,288 9,644 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 3,100 300 200 6,000 3,000 600 401 15,624 8,312 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 2,700 300 200 6,000 3,000 600 401 15,648 8,324 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 2,100 300 200 6,000 3,000 600 401 17,040 9,020 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 2,100 300 200 6,000 3,000 600 401 18,288 9,644 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 3,100 300 200 6,000 3,000 600 401 15,624 8,312 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 4,200 300 200 6,000 3,000 600 401 15,648 8,324 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 5,500 300 200 6,000 3,000 600 401 17,040 9,020 200 44,583 4,458 0 2,100 50 400 100 900 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 1,000 200 500 200 500 200 500 200 200 200 Bán tổng Nguồn chi khác Mua vốn Trả tiền vay Chủ sở hữu rút Khác $93,324 $91,128 $91,564 $95,752 $95,524 $91,528 $91,164 $92,652 $94,024 $91,028 $92,164 $95,252 39,600 3,600 2,400 72,000 36,000 7,200 4,812 198,600 105,300 2,400 534,996 53,496 0 25,200 600 4,800 1,200 10,800 0 9,700 2,400 0 $1,115,104 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 2,778 Bán tổng Tổng nguồn chi Dòng tiền cuối kỳ $2,778 $96,102 $32,058 $2,778 $93,906 $60,937 $2,778 $94,342 $89,066 $2,778 $98,530 $123,789 $2,778 $98,302 $168,670 $2,778 $94,306 $210,320 $2,778 $93,942 $247,321 $2,778 $95,430 $269,258 $2,778 $96,802 $280,168 $2,778 $93,806 $284,334 $2,778 $94,942 $271,759 $2,778 $98,030 $367,854 Dư đầu kỳ Nguồn vào (Thu nhập): Từ các khoản phải thu Từ cho vay Doanh thu Khoản khác Tổng dòng tiền Tổng dòng tiền có Nguồn chi Quảng cáo Phí ngân hàng Phí thẻ tín dụng Giao hàng Bảo hiểm y tế Bảo hiểm Lãi suất Mua nguyên vật liệu Phụ phí Chi phí văn phòng Lương Thuế thu nhập Phí chuyên nghiệp Phí thuê nhà Phí định kỳ Nguồn cung cấp Thuế & giấy phép Dịch vụ công & điện thoại Khác Chi phí đi lại Duy tu Ghi chú 1. Breakaway hy vọng có thể vay $100,000 để mua và cài đặt ba trạm mới trong năm 1 để đáp ứng các đơn đặt hàng có thể gia tăng bất ngờ. Công ty có thể cần thêm $40,000 vốn hoạt động trong quá trình bành truớng. Khoản vay này được vay trong ban năm với lãi suất 9%. Total 58,654 0 1,457,640 0 0 33,336 0 0 0 $33,336 $1,148,440
This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.